베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cách nấu" (1)
cách nấu

영어
명사how to make
Đây là cách nấu phở.
This is the recipe for pho.
관련 단어 "cách nấu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cách nấu" (1)
Đây là cách nấu phở.
This is the recipe for pho.
